Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

参照

[さんしょう]
N1
sự tham chiếu, sự tham khảo, tham chiếu, tham khảo

山岳

[さんがく]
N1
vùng núi, vùng đồi núi

思考

[しこう]
N1
sự suy nghĩ, sự trăn trở, tư duy

至って

[いたって]
N1
rất, vô cùng

飼育

[しいく]
N1
sự nuôi, sự nuôi nấng, sự nuôi dưỡng

持続

[じぞく]
N1
sự kéo dài, kéo dài

若干

[じゃっかん]
N1
một số, một chút, một vài, ít nhiều, sự ít nhiều

受け入れる

[うけいれる]
N1
thu vào
đón
rước
thu
tiếp nạp
dung nạp

収容

[しゅうよう]
N1
sự chứa, sự giam cầm, sự bắt giữ

襲撃

[しゅうげき]
N1
sự tập kích, sự tấn công

集計

[しゅうけい]
N1
Tổng kết

奨励

[しょうれい]
N1
sự động viên, sự khích lệ, sự khuyến khích

照明

[しょうめい]
N1
chiếu sáng
sự chiếu sáng
chiếu sáng
đèn chiếu sáng
ánh sáng
đèn

上がり

[あがり]
N1
lên
bắt đầu
lên trên
tiến bộ
hoàn thành
kết thúc

上陸

[じょうりく]
N1
sự bốc dỡ (hàng...), sự cập bến, sự đổ bộ, sự cho lên bờ, sự lên bộ

情熱

[じょうねつ]
N1
cảm xúc mãnh liệt, tình cảm mãnh liệt, nồng nàn, sôi nổi

Tiện ích