Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

背後

[はいご]
N1
phía sau lưng, đứng phía sau

配置

[はいち]
N1
sắp xếp, bố cục, sắp đặt, an bài, bố trí

発掘

[はっくつ]
N1
sự khai thác, sự khai quật

悲観

[ひかん]
N1
bi quan, sự bi quan

疲労

[ひろう]
N1
mệt mỏi
sự mệt mỏi
sự mỏi
sự mệt nhoc
sự mỏi
độ mỏi của vật liệu ( sự giảm sức chịu đựng của kim loại)

品種

[ひんしゅ]
N1
chủng loại, phẩm loại

敏感

[びんかん]
N1
mẫn cảm, nhạy cảm, sự mẫn cảm

文化財

[ぶんかざい]
N1
di sản văn học, tài sản văn hóa

穂

[ほ]
N1
I-saku

密接

[みっせつ]
N1
sự mật thiết, mật thiết

有機

[ゆうき]
N1
hữu cơ

誘導

[ゆうどう]
N1
sự dẫn, sự hướng dẫn, sự dìu dắt, sự chỉ đạo

用品

[ようひん]
N1
đồ dùng

立体

[りったい]
N1
hình lập thể, hình khối

旅客

[りょかく]
N1
hành khách, lữ khách, khách du lịch

領域

[りょういき]
N1
lãnh thổ, lĩnh vực, vùng

Tiện ích

JLPT N1