Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

実践

[じっせん]
N1
thực tiễn

受け止める

[うけとめる]
N1
bắt
bắt bẻ
quy kết
coi
quy
tiếp nhận

襲う

[おそう]
N1
công kích, tấn công

昇進

[しょうしん]
N1
thăng tiến, thăng chức

上演

[じょうえん]
N1
bản tưồng, sự trình diễn, sự diễn xuất, sự biểu diễn

植民地

[しょくみんち]
N1
thuộc địa

職務

[しょくむ]
N1
nhiệm vụ, công việc, chức vụ

真実

[しんじつ]
N1
chân thật
một cách chân thật
chân thực
đích
thực
sự chân thật

進行

[しんこう]
N1
tiến triển, sự tiến triển của giai điệu

人質

[ひとじち]
N1
con tin, người tù

水田

[すいでん]
N1
ruộng lúa nước

制約

[せいやく]
N1
điều kiện, sự hạn chế, sự giới hạn, lời thề

青春

[せいしゅん]
N1
xuân xanh, tuổi xuân

鮮やか

[あざやか]
N1
rực rỡ, chói lọi, sự rực rỡ, sự chói lọi, nổi bật

創刊

[そうかん]
N1
sự xuất bản, số phát hành đầu tiên

創造

[そうぞう]
N1
sự sáng tạo

Tiện ích