Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

騒動

[そうどう]
N1
sự náo động

脱出

[だっしゅつ]
N1
thoát khỏi

脱退

[だったい]
N1
sự ly khai (một tổ chức), rút khỏi vụ kiện, nghỉ hưu, từ chức

短歌

[たんか]
N1
đoản ca

短縮

[たんしゅく]
N1
sự rút ngắn

抽選

[ちゅうせん]
N1
sự rút thăm, xổ số, sự rút thăm, xổ số

潮

[しお]
N1
Nước biển, thủy triều, viết tắt của ‘うしおじる’ ‘うしおに’

天井

[てんじょう]
N1
đỉnh, trần nhà, trần, (giá) trần

点検

[てんけん]
N1
sự kiểm điểm, sự kiểm tra, kiểm điểm, điểm

当たり

[あたり]
N1
chính xác
đúng
trúng
khu vực xung quanh
khu vực lân cận
xung quanh

同志

[どうし]
N1
đồng chí

妊娠

[にんしん]
N1
thai
mang thai
thai nghén
sự có thai
sự có chửa
sự mang thai

農地

[のうち]
N1
đất cày cấy, đất nông nghiệp, ruộng đất

排除

[はいじょ]
N1
sự loại trừ, sự loại bỏ, sự bài trừ

反響

[はんきょう]
N1
phản ứng, sự phản ứng, tiếng vang, hồi âm

反撃

[はんげき]
N1
sự phản kích

Tiện ích