Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

階級

[かいきゅう]
N1
lớp, giai cấp, vai

概念

[がいねん]
N1
khái niệm

記述

[きじゅつ]
N1
sự ghi chép, sự ký lục, ghi chép, ký lục, mô tả

技

[わざ]
N1
Kỹ năng, Khéo tay, Nghệ thuật

強烈

[きょうれつ]
N1
quyết liệt
mạnh
mạnh mẽ
sốc
sự quyết liệt
sự mạnh mẽ

教訓

[きょうくん]
N1
châm ngôn, lời giáo huấn, bài học

近郊

[きんこう]
N1
ngoại ô, ngoại thành

区間

[くかん]
N1
đoạn, phân đoạn, khoảng, khoảng cách

軍備

[ぐんび]
N1
quân bị, quân trang, binh bị

掲げる

[かかげる]
N1
treo vật bằng vật chất lên, kéo lên, giương lên (cờ, buồm..), nêu lên (khẩu ngữ, slogan...)

固定

[こてい]
N1
cố định, cố định, sự cố định, sự giữ nguyên, giữ nguyên, giữ cố định

孤立

[こりつ]
N1
thân cô, sự cô lập, lẻ loi, không có ai giúp đỡ

公団

[こうだん]
N1
công ty công cộng, công ty hoạt động vì phúc lợi xã hội

向き

[むき]
N1
chiều hướng
sự ngả theo hướng
đi theo chiều hướng
hướng
vị trí
khía cạnh

作

[さく]
N1
công việc, sự làm ruộng, sự chế tác

使命

[しめい]
N1
sứ mệnh, nhiệm vụ, sứ mạng

Tiện ích