Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N5

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N5

付ける

[tsukeru]
N5
gắn, đính kèm

着く

[tsuku]
N5
đến nơi

作る

[tsukuru]
N5
làm, chế tạo

勤める

[tsutomeru]
N5
làm việc cho (công ty)

生まれる

[umareru]
N5
sinh ra

運動する

[undō suru]
N5
vận động

運転する

[unten suru]
N5
lái xe

売る

[uru]
N5
bán

歌う

[utau]
N5
hát

分かる

[wakaru]
N5
hiểu

忘れる

[wasureru]
N5
quên

渡る

[wataru]
N5
băng qua

渡す

[watasu]
N5
trao cho

やる

[yaru]
N5
làm, cho (vật nuôi)

休む

[yasumu]
N5
nghỉ

呼ぶ

[yobu]
N5
gọi

Tiện ích