Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N5

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N5

浴びる

[abiru]
N5
tắm (vòi sen), dội

上げる

[ageru]
N5
nâng lên, tăng lên

開ける

[akeru]
N5
mở (cửa, hộp…)

開く

[aku]
N5
mở (cái gì đó tự mở)

洗う

[arau]
N5
rửa, giặt

ある

[aru]
N5
có (vật, sự vật)

歩く

[aruku]
N5
đi bộ

遊ぶ

[asobu]
N5
chơi

会う

[au]
N5
gặp

勉強する

[benkyō suru]
N5
học

違う

[chigau]
N5
khác, nhầm

遅刻する

[chikoku suru]
N5
đến muộn

注意する

[chūi suru]
N5
chú ý, nhắc nhở

出す

[dasu]
N5
đưa ra, gửi

出かける

[dekakeru]
N5
ra ngoài

出る

[deru]
N5
ra, xuất hiện

Tiện ích