Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Danh từ N2 (Phần 2)

Danh từ N2 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N2 (Phần 2)

半ば

[nakaba]
N2
giữa (tháng, năm...)

年代

[nendai]
N2
niên đại

年金

[nenkin]
N2
lương hưu

年輩

[nenpai]
N2
trung niên, lớn tuổi

燃料

[nenryō]
N2
nhiên liệu

熱帯

[nettai]
N2
nhiệt đới

日課

[nikka]
N2
thói quen hằng ngày, việc hằng ngày

日光

[nikkō]
N2
ánh nắng mặt trời

忍耐

[nintai]
N2
nhẫn nại, chịu đựng

脳

[nō]
N2
não

濃度

[nōdo]
N2
nồng độ

能率

[nōritsu]
N2
năng suất, hiệu suất

布

[nuno]
N2
vải

乳児

[nyūji]
N2
trẻ sơ sinh

丘

[oka]
N2
đồi

奥

[oku]
N2
bên trong, sâu bên trong

Tiện ích