Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Danh từ N2 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N2 (Phần 2)

湿度

[shitsudo]
N2
độ ẩm

シーズン

[shīzun]
N2
mùa (season)

賞

[shō]
N2
giải thưởng

将棋

[shōgi]
N2
cờ shogi (cờ tướng Nhật Bản)

勝敗

[shōhai]
N2
thắng bại

職員

[shokuin]
N2
nhân viên

食物

[shokumotsu]
N2
đồ ăn, thực phẩm

職人

[shokunin]
N2
thợ lành nghề

食欲

[shokuyoku]
N2
sự thèm ăn

書物

[shomotsu]
N2
sách vở

少子化

[shōshika]
N2
tỷ lệ sinh thấp

焦点

[shōten]
N2
tiêu điểm, trọng tâm

所要時間

[shoyō jikan]
N2
thời gian cần thiết

主義

[shugi]
N2
chủ nghĩa

周辺

[shūhen]
N2
vùng xung quanh, khu vực lân cận

首相

[shushō]
N2
thủ tướng

Tiện ích