Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Katakana N1

Katakana N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Katakana N1

ホール

[hōru]
N1
phòng lớn, hội trường (hall)

ホース

[hōsu]
N1
vòi nước, ống dẫn (hose)

イエス

[iesu]
N1
vâng, đồng ý

インフォメーション

[infomēshon]
N1
thông tin

インフレ

[infure]
N1
lạm phát (inflation)

インターチェンジ

[intāchenji]
N1
điểm giao thông (IC)

インターフォン

[intāfon]
N1
chuông cửa liên lạc

インターナショナル

[intānashonaru]
N1
quốc tế

ジャンル

[janru]
N1
thể loại, genre

ジャズ

[jazu]
N1
nhạc jazz

ジーパン

[jīpan]
N1
quần jeans

カーペット

[kāpetto]
N1
thảm

カクテル

[kakuteru]
N1
cocktail

カメラマン

[kameraman]
N1
nhiếp ảnh gia

カムバック

[kamubakku]
N1
trở lại, comeback

カンニング

[kan'ningu]
N1
gian lận (thi cử)

Tiện ích