Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Katakana N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Katakana N1

チャイム

[chaimu]
N1
chuông báo (chime)

チェンジ

[chenji]
N1
thay đổi, đổi (change)

チームワーク

[chīmuwāku]
N1
làm việc nhóm, team work

ダブる

[daburu]
N1
trùng lặp, đúp

ダンプ

[danpu]
N1
xe ben

データ

[dēta]
N1
dữ liệu, data

デコレーション

[dekorēshon]
N1
trang trí

デモンストレーション

[demonsutorēshon]
N1
biểu tình, trình diễn (demonstration)

デッサン

[dessan]
N1
bản phác thảo (dessin – tiếng Pháp)

デザート

[dezāto]
N1
món tráng miệng

デザイン

[dezain]
N1
thiết kế, design

ドライ

[dorai]
N1
khô, lạnh lùng (dry)

ドライバー

[doraibā]
N1
tài xế hoặc tua-vít (driver)

ドライブイン

[doraibuin]
N1
quán ăn phục vụ tại chỗ cho xe (drive-in)

ドライクリーニング

[doraikurīningu]
N1
giặt khô

ドリル

[doriru]
N1
mũi khoan, bài luyện tập (drill)

Tiện ích

Katakana N1