Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Katakana N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Katakana N1

エアメール

[eamēru]
N1
thư hàng không

エンジニア

[enjinia]
N1
kỹ sư

ファイル

[fairu]
N1
tệp tin, tập hồ sơ (file)

ファイト

[faito]
N1
quyết tâm, chiến đấu (fight)

ファン

[fan]
N1
người hâm mộ, quạt (fan)

フェリー

[ferī]
N1
phà, ferry

フィルター

[firutā]
N1
bộ lọc, filter

フォーム

[fōmu]
N1
mẫu đơn, form

フロント

[furonto]
N1
lễ tân (front desk)

ガイド

[gaido]
N1
hướng dẫn viên

ガイドブック

[gaidobukku]
N1
sách hướng dẫn

ガレージ

[garēji]
N1
nhà để xe

ゲスト

[gesuto]
N1
khách, khách mời

グラフ

[gurafu]
N1
biểu đồ

グレー

[gurē]
N1
màu xám

ヒント

[hinto]
N1
gợi ý, hint

Tiện ích