Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Katakana N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Katakana N1

ストレス

[sutoresu]
N1
căng thẳng, stress

ストロボ

[sutorobo]
N1
đèn nháy (flash)

ストロー

[sutorō]
N1
ống hút

タイムリー

[taimurī]
N1
kịp thời, đúng lúc

タイピスト

[taipisuto]
N1
người đánh máy

タイル

[tairu]
N1
gạch lát

タレント

[tarento]
N1
người nổi tiếng, tài năng (trong showbiz)

テレックス

[terekkusu]
N1
máy điện tín (telex)

ティッシュペーパー

[tisshupēpā]
N1
giấy ăn, tissue paper

トーン

[tōn]
N1
tông, giọng (tone)

トラブル

[toraburu]
N1
sự cố, rắc rối

トランジスター

[toranjisutā]
N1
transistor

ウェートレス

[weitoresu]
N1
nữ phục vụ

ワット

[watto]
N1
oát (đơn vị công suất – watt)

ヤング

[yangu]
N1
giới trẻ, người trẻ (young)

ユニフォーム

[yunifōmu]
N1
đồng phục (uniform)

Tiện ích