Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Nhóm từ vựng đồng âm

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Nhóm từ vựng đồng âm

帰還

[kikan]
trở về căn cứ (quân đội, vũ trụ, trạng thái)

機関

[kikan]
cơ quan, bộ máy (tổ chức, hành chính...)

器官

[kikan]
cơ quan (nội tạng trong cơ thể)

気管

[kikan]
khí quản (bộ phận cơ thể liên quan hô hấp)

基幹

[kikan]
nòng cốt, trụ cột (của tổ chức, hệ thống)

既刊

[kikan]
đã xuất bản (ấn phẩm, sách)

季刊

[kikan]
xuất bản theo quý

気候

[kikō]
khí hậu

機構

[kikō]
cơ cấu, tổ chức (máy móc, hệ thống)

紀行

[kikō]
kí sự, ghi chép chuyến đi

寄稿

[kikō]
viết bài gửi đăng (báo chí, tạp chí)

寄港

[kikō]
ghé cảng, cập cảng

起工

[kikō]
khởi công (bắt đầu xây dựng)

帰港

[kikō]
trở về cảng

気象

[kishō]
khí tượng

気性

[kishō]
tính khí, tính cách (bẩm sinh)

Tiện ích

Nhóm từ vựng đồng âm