Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Nhóm từ vựng đồng âm

Nhóm từ vựng đồng âm

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Nhóm từ vựng đồng âm

介抱

[kaihō]
chăm sóc (người bệnh, say rượu...)

回報

[kaihō]
hồi đáp, phản hồi, báo đáp

会報

[kaihō]
bản tin nội bộ (của hội nhóm, tổ chức)

解法

[kaihō]
cách giải, phương pháp giải bài toán

過程

[katei]
quá trình (diễn tiến)

課程

[katei]
khóa học, chương trình học

家庭

[katei]
gia đình (môi trường sống)

仮定

[katei]
giả định

観賞

[kanshō]
ngắm (nghệ thuật, cảnh đẹp – thường mang tính cá nhân)

鑑賞

[kanshō]
thưởng thức (văn hóa, nghệ thuật – mang tính đánh giá)

干渉

[kanshō]
can thiệp, chen vào

感傷

[kanshō]
đa cảm, cảm xúc dâng trào

完勝

[kanshō]
chiến thắng hoàn toàn

勧奨

[kanshō]
khuyến khích, cổ vũ (về tinh thần)

思考

[shikō]
tư duy, suy nghĩ

指向

[shikō]
chỉ hướng (mục tiêu cụ thể)

Tiện ích