Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Nhóm từ vựng đồng âm

Nhóm từ vựng đồng âm

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Nhóm từ vựng đồng âm

起床

[kishō]
thức dậy, ngủ dậy (danh từ)

希少

[kishō]
hiếm có, quý hiếm

記章

[kishō]
huy hiệu, huy chương (ghi dấu công trạng)

見当

[kentō]
ước đoán, phỏng đoán

検討

[kentō]
xem xét, cân nhắc

健闘

[kentō]
chiến đấu hết mình (về mặt tinh thần)

四季

[shiki]
bốn mùa

指揮

[shiki]
chỉ huy

死期

[shiki]
thời khắc cận kề cái chết

好意

[kōi]
thiện chí, lòng tốt

厚意

[kōi]
ý tốt, lòng tốt sâu sắc

行為

[kōi]
hành vi, hành động

更衣

[kōi]
thay đồ (thay đồng phục, trang phục)

校医

[kōi]
bác sĩ học đường

公演

[kōen]
buổi biểu diễn công cộng (nhạc, kịch...)

講演

[kōen]
bài giảng

Tiện ích