Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N4

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N4

水道

[すいどう]
N4
nước dịch vụ, nước máy

赤ちゃん

[あかちゃん]
N4
cách gọi các cháu bé, trẻ con, em bé, trẻ sơ sinh, con nhỏ, sơ sinh

草

[くさ]
N4
sơ, 기초(起草), dự thảo, 초서

送る

[おくる]
N4
gửi, truyền, tiễn đưa, tiễn biệt, tiễn chân

打つ

[うつ]
N4
xung quanh trở nên yên tĩnh
(đất) đo đạc
(đinh) đóng
va chạm
mài
chém

虫

[むし]
N4
sâu bọ, côn trùng

適当

[てきとう]
N4
tương thích, phù hợp, sự tương thích, sự phù hợp

湯

[ゆ]
N4
kim loại nóng chảy, nước sôi

髪

[かみ]
N4
Kiểu tóc [tết, búi, chải], tóc (tóc)

表

[おもて]
N4
Đứng trên bề mặt
안표
Bìa
Bên ngoài
Bên ngoài
Bề mặt

訪ねる

[たずねる]
N4
viếng thăm, thăm, ghé thăm

翻訳

[ほんやく]
N4
phiên dịch

毛

[け]
N4
lông, tóc

予約

[よやく]
N4
dự ước, sự đặt trước, sự hẹn trước

包む

[つつむ]
N4
choàng
gói ghém
giấu giếm
ủ
vây quanh
bao bọc

売り場

[うりば]
N4
nơi bán hàng hóa, quầy bán hàng

Tiện ích