Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N3

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

岩

[いわ]
N3
Đá (tập hợp các khoáng vật cấu thành nên mặt đất), đá.

気候

[きこう]
N3
thủy thổ, khí hậu, thời tiết

気味

[きみ]
N3
Cảm giác
(接尾語적으로) 기미
xu hướng
기
티
sắc thái

鬼

[おに]
N3
sự ác độc, sự gian xảo, sự dộc ác, Sao Quỷ

休憩

[きゅうけい]
N3
sự nghỉ ngơi

境

[さかい]
N3
ranh giới, giới hạn, biên giới

禁煙

[きんえん]
N3
bỏ thuốc, cai thuốc, Cấm hút thuốc!, cấm hỏa, cấm hút thuốc

筋肉

[きんにく]
N3
cơ bắp, bắp thịt, tay chân

金曜

[きんよう]
N3
thứ sáu

苦手

[にがて]
N3
kém, yếu

備える

[そなえる]
N3
chuẩn bị, phòng bị, sẵn có, lắp đặt, trang bị

結ぶ

[むすぶ]
N3
mắc, kết lại, kết, buộc, nối

見送り

[みおくり]
N3
sự tiễn, đưa tiễn

好み

[このみ]
N3
ý thích, sở thích, sự chọn lựa, tùy thích

豪華

[ごうか]
N3
hào nhoáng, rực rỡ, tráng lệ, xa xỉ, phô trương

国語

[こくご]
N3
quốc ngữ, tiếng, thứ tiếng, quốc âm

Tiện ích