Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

悲劇

[ひげき]
N3
bi kịch, thảm kịch, tấn bi kịch

付き合い

[つきあい]
N3
sự kết hợp, sự liên kết, sự giao thiệp, mối quan hệ

布

[ぬの]
N3
(về mặt chung) vải
vải
vải từ sợi thực vật
bông
phổ biến
trải ra

墓

[はか]
N3
mả
mồ
nhà mồ
mộ
huyệt
phần mộ

暮れ

[くれ]
N3
lúc hoàng hôn, buổi chiều, cuối mùa, cuối năm

本物

[ほんもの]
N3
vật thật, đồ thật, bản chính

迷惑

[めいわく]
N3
phiền hà, quấy rầy, sự phiền hà, sự quấy rầy, sự làm phiền, phiền

離婚

[りこん]
N3
sự ly hôn, ly hôn

恋

[こい]
N3
tình yêu

一生

[いっしょう]
N3
cả đời, suốt đời, một đời, cuộc đời

流行

[りゅうこう]
N3
sự lưu hành
mốt
mô-đen
hợp tính
bệnh dịch
bệnh dịch hạch

思い出

[おもいで]
N3
kỷ niệm, ký ức, sự hồi tưởng, hồi ức, sự nhớ lại

香り

[かおり]
N3
nhang, hương thơm, mùi thơm, hương cảng

砂漠

[さばく]
N3
sa mạc

祭

[まつり]
N3
liên hoan, dự tiệc

級

[きゅう]
N3
cấp, bực, lớp

Tiện ích