Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

余裕

[よゆう]
N3
phần dư, phần thừa ra

旅

[たび]
N3
chuyến đi, cuộc hành trình, chuyến du lịch

湾

[わん]
N3
vịnh

管

[かん]
N3
Ống hình dạng của sáo, (cối xay) ống, giai điệu, dây của trống, ống, thanh tròn rỗng.

谷

[たに]
N3
khe, thung lũng

痛み

[いたみ]
N3
nỗi đau

支払い

[しはらい]
N3
sự thanh toán, sự chi trả

戦い

[たたかい]
N3
trận chiến đấu, sự đấu tranh, sự xung đột

保証

[ほしょう]
N3
sự bảo chứng, sự bảo đảm, cam kết

演奏

[えんそう]
N3
sự diễn tấu, sự trình diễn (âm nhạc), biểu diễn

意外

[いがい]
N3
ngạc nhiên
không như đã tính
ngoài dự tính
ngoài dự kiến
hay hơn tưởng tượng
hay hơn... tưởng

移動

[いどう]
N3
sự di chuyển, sự di động

一体

[いったい]
N3
Đồng thể (同體), Nhất thể, Phật tượng·Điêu khắc (彫像) và các thứ khác, Một thể chế·hình thức

一致

[いっち]
N3
sự nhất trí, sự giống nhau, sự thống nhất

化学

[かがく]
N3
hóa học

何も

[なにも]
N3
không có gì

Tiện ích