Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

首相

[しゅしょう]
N3
thủ tướng

州

[しゅう]
N3
Hành chính khu vực
hòn đảo ở giữa sông
đảo sông
nơi có người tập trung sinh sống·quốc gia
ở Nhật Bản tương ứng với ‘国’
đại lục

住宅

[じゅうたく]
N3
nhà ở, nhà ở, nơi sống

住民

[じゅうみん]
N3
dân cư, người ở, người cư trú, hộ khẩu

重要

[じゅうよう]
N3
trọng yếu, quan trọng, sự trọng yếu, sự quan trọng

出身

[しゅっしん]
N3
xuất thân, gốc tích, gốc gác, sự xuất xứ

女子

[じょし]
N3
nữ nhi, cô gái, con gái, cô thiếu nữ, nữ

商品

[しょうひん]
N3
sản phẩm, hàng hóa, sản phẩm, thương phẩm, phần thưởng, hàng

情報

[じょうほう]
N3
tình báo, thông tin, tin tức, thông tin

条件

[じょうけん]
N3
điều kiện, điều kiện, điều khoản

状況

[じょうきょう]
N3
tình trạng, hoàn cảnh, bối cảnh, trạng huống, tình huống

状態

[じょうたい]
N3
trạng thái

新た

[あらた]
N3
sự tươi, sự mới, tươi, mới, mới mẻ

人間

[にんげん]
N3
con người
thế gian
nhân gian
sinh linh
nhân loại
con người

人気

[にんき]
N3
Nhân tính, hương vị nhân tính

制度

[せいど]
N3
qui chế, điều khoản, chế độ

Tiện ích