Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

拡大

[かくだい]
N3
sự mở rộng, sự tăng lên, sự lan rộng, sự phóng to, sự phóng đại

活動

[かつどう]
N3
sự hoạt động, hoạt động

患者

[かんじゃ]
N3
người bệnh, bệnh nhân, bệnh nhân, người bệnh, người ốm

環境

[かんきょう]
N3
hoàn cảnh, môi trường

監督

[かんとく]
N3
huấn luyện viên
sự chỉ đạo
sự giám sát
chỉ đạo
giám sát
người quản đốc

管理

[かんり]
N3
sự quản lí, sự bảo quản, quản lý, bảo quản

関心

[かんしん]
N3
sự quan tâm, quan tâm, tân tư

関連

[かんれん]
N3
sự liên quan, sự liên hệ, sự quan hệ, liên quan, liên hệ, quan hệ

企業

[きぎょう]
N3
doanh nghiệp

基本

[きほん]
N3
cơ bản, cơ sở

期間

[きかん]
N3
kì, thời kì, khoảng thời gian

期待

[きたい]
N3
sự kỳ vọng, sự hy vọng

機関

[きかん]
N3
cơ quan

機能

[きのう]
N3
cơ năng, tác dụng, chức năng, tính năng

記事

[きじ]
N3
văn ký sự, tin tức báo chí (tạp chí), bài báo, ký sự, bài viết, phóng sự

記者

[きしゃ]
N3
kí giả, phóng viên, người viết báo

Tiện ích