Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

密

[みつ]
N3
minute, fine, secrecy, density, thickness

訳

[やく]
N3
Ý nghĩa
nghĩa
sự vất vả
sự phiền phức
sự khó chịu
(Hình thức liên thể của động từ

軒

[けん]
N3
(cửa sổ·cửa ra vào v.v.) mái che đưa ra ngoài tòa nhà, mái hiên

下

[げ]
N3
…ha, …dưới, …dưới

下

[しも]
N3
…ha, …dưới, …dưới

税

[ぜい]
N3
ba, thuế, 연공 (年貢)

小

[しょう]
N3
nhỏ
gần như
khoảng
thể hiện cảm giác khó chịu hoặc không hài lòng
một chút
hơi

後

[ご]
N3
hậu duệ, (về thời gian) phía sau, sau, 사후(死後), tương lai, tương lai

VAN

[バン]
N3
mạng giá trị gia tăng, VAN

元

[もと]
N3
yếu tố

無

[ぶ]
N3
Không có, Hư vô, Không có giá trị, Vô

できれば

[出来れば]
N3
jika anda bisa

夜露死苦

[よろしく]
N3
Nhờ hỗ trợ cho, xin giúp đỡ

値

[ね]
N3
giá trị, giá trị, …ㄹ đáng, giá, số liệu (數値)

以来

[いらい]
N3
kể từ đó, từ đó, sau đó

委員

[いいん]
N3
ủy viên, thành viên

Tiện ích