Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

時刻

[じこく]
N3
thời gian, thời khắc, lúc, thời khắc

守る

[まもる]
N3
giữ
tuân giữ
bảo vệ
tuân theo
duy trì
giữ gìn

渋滞

[じゅうたい]
N3
sự kẹt xe, sự tắc nghẽn giao thông

小屋

[こや]
N3
vựa, túp lều, nhà nhỏ, kho chứa, chuồng

信仰

[しんこう]
N3
tín ngưỡng

図書

[としょ]
N3
sách

盛り

[さかり]
N3
đỉnh, thời kỳ đẹp nhất, thời kỳ nở rộ, thời kỳ đỉnh cao, thời hoàng kim

石炭

[せきたん]
N3
than đá, than cục

絶滅

[ぜつめつ]
N3
tuyệt chủng, diệt trừ

釣り

[つり]
N3
sự câu cá

典型

[てんけい]
N3
mực thước
sự điển hình
sự kinh điển
khuôn mẫu
điển hình
thể chất

納得

[なっとく]
N3
sự lý giải, sự đồng ý

破産

[はさん]
N3
sự phá sản, vỡ nợ

背

[せい]
N3
quay lưng, phản bội, lưng, phía sau của vật, chiều cao, chiều cao

批評

[ひひょう]
N3
sự bình luận

革

[かわ]
N3
da (của động vật)

Tiện ích