Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

等しい

[ひとしい]
N3
bằng với
tương đương với
bằng nhau
ngang nhau
như nhau
đều

答案

[とうあん]
N3
giấy thi, giấy ghi câu trả lời

動かす

[うごかす]
N3
lăn
chỉ huy (binh lính
nhân viên)
quản lý (người)
làm chuyển động (cơ thể)
vận động

動詞

[どうし]
N3
động từ

得る

[うる]
N3
có thể, có khả năng, giành đuợc, lấy được

縄

[なわ]
N3
dây thừng, dây chão

認める

[みとめる]
N3
thú nhận
nhận thấy
đồng ý
cho phép
chấp nhận
thừa nhận

熱中

[ねっちゅう]
N3
sự nhiệt tình, lòng nhiệt huyết, sự chuyên tâm

年中

[ねんじゅう]
N3
trong một năm, suốt cả năm

燃える

[もえる]
N3
nung nấu, bốc hỏa, đốt, cháy

悩む

[なやむ]
N3
lo phiền, khổ đau, lo lắng, buồn phiền, ưu tư, lo buồn

濃い

[こい]
N3
sậm
đậm
đặc
nặng
có quan hệ mật thiết
gần gũi

発車

[はっしゃ]
N3
xe khởi hành, xe kh?i h?nh

発明

[はつめい]
N3
sự phát minh

髪の毛

[かみのけ]
N3
sợi tóc, tóc, mái tóc

罰する

[ばっする]
N3
phạt, bắt tội, trách phạt

Tiện ích