Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

黒板

[こくばん]
N3
bảng đen, bảng

今に

[いまに]
N3
Sớm thôi, một ngày nào đó, sớm, trong thời gian tới, bây giờ

鎖

[くさり]
N3
loạt, cái xích, xích, chuỗi, dãy, xiềng

作物

[さくもつ]
N3
(tác phẩm như tranh, điêu khắc, câu văn v.v.)

伺う

[うかがう]
N3
nghe, đến thăm, hỏi, thăm hỏi, hỏi thăm, thăm viếng

指す

[さす]
N3
chỉ ra, chỉ ra, dâng lên, nhằm hướng

支度

[したく]
N3
sự chuẩn bị, sự sửa soạn

至る

[いたる]
N3
đạt tới, đạt đến, đến nơi

試し

[ためし]
N3
việc thử, việc nếm thử

試す

[ためす]
N3
thử, thử nghiệm

飼う

[かう]
N3
nuôi, chăn nuôi, cho ăn, chăn

似合う

[にあう]
N3
hợp, tương xứng, vừa

次第

[しだい]
N3
thứ tự
trình tự
tình hình
hoàn cảnh
dần dần
từ từ

辞める

[やめる]
N3
nghỉ hưu

取り上げる

[とりあげる]
N3
cầm lấy
cất lên
dung nạp
đề xuất
đề ra
chưa thu

手品

[てじな]
N3
trò ma, trò quỷ, ma quỷ, ảo thuật, trò chơi, ảo thuật

Tiện ích