Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

打ち消す

[うちけす]
N2
phủ nhận, cự tuyệt, từ chối, bác bỏ, phản đối

応ずる

[おうずる]
N2
trả lời
ứng đáp
đáp ứng
ứng
phù hợp
thích hợp

感ずる

[かんずる]
N2
cảm thấy, cảm nhận

塩辛い

[しおからい]
N2
mặn, mặn muối

思いがけない

[おもいがけない]
N2
ngoài dự tính, chẳng ngờ

長引く

[ながびく]
N2
kéo dài, lai rai

残らず

[のこらず]
N2
hoàn toàn, tất cả, toàn bộ, sạch sành sanh, tất tuột

日日

[ひにち]
N2
Mỗi ngày, hàng ngày, ngày này qua ngày khác

ふもと

[麓]
N2
sườn núi. 〔đồng nghĩa〕山麓

岬

[みさき]
N2
갑, 곶

道順

[みちじゅん]
N2
đường dẫn đến

申し訳ない

[もうしわけない]
N2
không tha thứ được, không bào chữa được, thành thật xin lỗi

地下水

[ちかすい]
N2
nước ngầm

各々

[おのおの]
N2
Mỗi, riêng biệt

おしゃれ

[御洒落]
N2
(形・雰囲気が) đẹp. sự tinh tế, sự làm đẹp. sự trang trí. vẻ bề ngoài. hoặc người đẹp trai.

その他

[そのほか]
N2
khác, cách khác, về mặt khác

Tiện ích