Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

写る

[うつる]
N2
chụp, quay, chiếu, phản chiếu

写生

[しゃせい]
N2
vẽ phác

斜め

[ななめ]
N2
không bình thường
phi thường
chênh chếch
trời tà
quá ngọ
tâm tư không tốt

煮る

[にる]
N2
nấu

社会科学

[しゃかいかがく]
N2
môn khoa học xã hội, khoa học xã hội

車掌

[しゃしょう]
N2
người phục vụ, người bán vé

車輪

[しゃりん]
N2
nỗ lực cố gắng, bánh xe

蛇口

[じゃぐち]
N2
rô-bi-nê, vòi nước

取り出す

[とりだす]
N2
nạo vét, rút ra, chọn ra, móc ra

取り消す

[とりけす]
N2
xóa bỏ

手首

[てくび]
N2
cổ tay

手洗い

[てあらい]
N2
nước rửa tay
nhà vệ sinh
phòng tắm
toa lét
bồn
chậu rửa tay

受け持つ

[うけもつ]
N2
đảm nhiệm, đảm đương, chịu trách nhiệm, chủ nhiệm, phụ trách, đảm nhận

受話器

[じゅわき]
N2
ống nghe, ống nghe điện thọai

修繕

[しゅうぜん]
N2
sửa chữa, tu sửa, bảo trì

終点

[しゅうてん]
N2
trạm cuối cùng, ga cuối cùng, điểm cuối cùng, bến cuối cùng

Tiện ích