Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N2

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

標準

[ひょうじゅん]
N2
hạn mức, tiêu chuẩn

夫妻

[ふさい]
N2
vợ chồng, phu thê

保健

[ほけん]
N2
sự bảo vệ sức khỏe

募集

[ぼしゅう]
N2
sự chiêu tập
phát hành chứng khoán ra công chúng
sự bán ra công khai (cổ phiếu
chứng khoán)
chào bán cho công chúng
sự chiêu tập

摩擦

[まさつ]
N2
sự ma sát, sự cọ sát, ma sát, sự mâu thuẫn

面積

[めんせき]
N2
diện tích

予備

[よび]
N2
trừ bị, dự bị, sự dự bị

先頭

[せんとう]
N2
đầu, sự dẫn đầu, tiên phong

中身

[なかみ]
N2
bên trong, nội dung

育児

[いくじ]
N2
sự chăm sóc trẻ

一斉

[いっせい]
N2
cùng một lúc, đồng thanh, đồng loạt, sự đồng loạt, sự đồng thanh

一段

[いちだん]
N2
hơn rất nhiều, hơn một bậc

下旬

[げじゅん]
N2
hạ tuần

回数

[かいすう]
N2
số lần, số lượt

海洋

[かいよう]
N2
hải dương, đại dương, biển, hải dương, đại dương, biển

官庁

[かんちょう]
N2
công sở, cơ quan chính quyền, bộ ngành, cơ quan

Tiện ích