Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

じゃんけん

[じゃん拳]
N2
Kéo búa bao. 〔Đồng nghĩa〕石拳. 〔Đồng nghĩa〕じゃんけんぽん

そのため

[その為]
N2
dan karena itu, dari itu, oleh sebab itu, untuk itu

どうぞよろしく

[どうぞ宜しく]
N2
senang bertemu dengan Anda[id]

下線

[かせん]
N2
Under line - gạch dưới

火口

[かこう]
N2
hỏa khu, núi lửa phân kỳ, áng hỏa

寒帯

[かんたい]
N2
hàn đới, xứ lạnh

関東

[かんとう]
N2
vùng Kanto, Kanto

形容動詞

[けいようどうし]
N2
động tính từ

つなげる

[繋げる]
N2
nối
nối lại
chấp nối
liên hệ
làm cho có mạch lạc
dạng bị động kết liên

酌む

[くむ]
N2
phục vụ, rót rượu

お出掛け

[おでかけ]
N2
sự chuẩn bị ra ngoài, sự sắp sửa rời đi

述語

[じゅつご]
N2
vị ngữ

順々

[じゅんじゅん]
N2
trong thứ tự, lần lượt

羨む

[うらやむ]
N2
đố, đố kỵ

挿す

[さす]
N2
đính thêm, gắn vào, đeo dây lưng, cắm

おおよそ

[大凡]
N2
khoảng chừng
độ chừng
ráp
xù xì
gồ ghề
không bằng phẳng

Tiện ích