Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

広々

[ひろびろ]
N2
Rộng lớn, rộng rãi

栓

[せん]
N2
nắp, thiết bị đóng mở như vòi nước, đinh gỗ

そういえば

[そう言えば]
N2
kalau dipikir-pikir itu

割と

[わりと]
N2
tương đối, có liên quan, có quan hệ với, tương đối

いってらっしゃい

[行ってらっしゃい]
N2
sampai jumpa, sampai nanti

専制

[せんせい]
N2
chuyên chế, chế độ chuyên quyền, quốc gia dưới chế độ chuyên quyền

悔やむ

[くやむ]
N2
đau buồn (vì ai đó chết)
đau buồn
buồn bã
buồn
hối hận
hối tiếc

挟まる

[はさまる]
N2
kẹp, kẹt vào giữa

耕地

[こうち]
N2
đất canh tác, đất nông nghiệp

主語

[しゅご]
N2
chủ ngữ, chủ từ

習字

[しゅうじ]
N2
sự luyện tập chữ, luyện tập chữ

焦がす

[こがす]
N2
làm cháy, thiêu đốt

正味

[しょうみ]
N2
tịnh (trọng lượng), ròng

憎い

[にくい]
N2
đáng ghét, đáng ghê tởm, đáng yêu (với sự mỉa mai)

足袋

[たび]
N2
loại tất có ngón của Nhật

速力

[そくりょく]
N2
vận tốc, tốc lực, tốc độ

Tiện ích