Làm tổn thương tâm hồn con người. Hoặc mang lại điều xấu·thảm họa, 《「独逸」의 준말》 Đức, 「どける」의 문어, Gây hại đến mạng sống·sức khỏe. Đặc biệt là độc dược, độc
絨毯
[じゅうたん]
N2
thảm
ため息
[ためいき]
N2
tiếng thở dài
のんき
[暢気]
N2
Tính cách lạc quan và thoải mái. Sự bình thản. 〔Đồng nghĩa〕気楽. のん-きさ 【danh từ】 {văn chương·ナリ sử dụng }
追いかける
[おいかける]
N2
theo đuổi, săn, săn đuổi
転々
[てんてん]
N2
cuộn quanh, di chuyển từ chỗ đến chỗ, hiện thân đi qua vòng quanh nhiều lần
お手伝いさん
[おてつだいさん]
N2
người giúp việc, hầu phòng, người ở, ô-sin, người hầu
くしゃみ
[嚏]
N2
hắt xì
くたびれる
[草臥れる]
N2
Sức lực suy giảm. Trở nên uể oải, mệt mỏi. Mệt nhọc. 〔Đồng nghĩa〕疲れる, 《Động từ dạng liên tiếp》 Trở nên mệt mỏi đến mức không muốn tiếp tục nữa. 〔Đồng nghĩa〕くたぶれる. 【Hình thức văn viết】 くたび·る {hạng 2 dạng sử dụng}, 《Ngôn ngữ thông tục》 Trở nên cũ kỹ. Trở nên tồi tàn. 1.~3.〔Đồng nghĩa〕くたぶれる. 【Hình thức văn viết】 くたび·る {hạng 2 dạng sử dụng}
くっつく
[くっ付く]
N2
《속어》 mắt gặp nhau nên sống cùng nhau. 【文語 4段 活用 動詞】, chạm. 〔同義語〕触れる, (vật nhỏ) gắn vào. dính, bám vào. dính chặt, đi sát lại. theo sát.