Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

つぶる

[瞑る]
N1
《Thường, được sử dụng dưới dạng 「目を~」》, nhắm mắt lại, chết. 【Động từ khả năng】 つぶ·れる 【Động từ tự động nhóm 1】 【Động từ văn viết nhóm 4】, giả vờ không thấy dù đã nhìn thấy. nhắm mắt cho qua.

打ち合わせる

[うちあわせる]
N1
tập hợp vội vàng
ghép vội vào nhau
trao đổi
thảo luận
bàn bạc
họp

かすか

[微か]
N1
Sự tầm thường và nghèo nàn. {文語・ナリ sử dụng }, sự nhỏ bé, sự mờ nhạt. Sự mơ hồ. Sự mờ ảo. Sự không rõ ràng.

代わる代わる

[かわるがわる]
N1
thay thế nhau, lần lượt, luân phiên

群集

[ぐんしゅう]
N1
quần thể
quần thể
quần hợp
tập đoàn
đám đông
quần chúng

こもる

[籠もる]
N1
(khí thể v.v.) tràn ngập. dày đặc, (ở chùa v.v.) ở lại và cầu nguyện, (giọng nói v.v. không rõ) không rõ ràng, (cảm xúc·tình cảm v.v.) được chứa đựng. trẻ con. ẩn chứa, bị nhốt lại, (trong thành) giữ vững. 【động từ khả năng】 こも·れる 【động từ tự động nhóm 1】 【động từ văn viết nhóm 4】

退く

[しりぞく]
N1
Lùi lại, tránh ra

清々しい

[すがすがしい]
N1
khỏe khoắn, sảng khoái

添える

[そえる]
N1
thêm vào, đính thêm, kèm theo

情け深い

[なさけぶかい]
N1
Hiểu sâu sắc về cảm xúc, đồng cảm, thương cảm, trái tim biết quan tâm, chăm sóc, lo lắng cho người khác

はかない

[儚い]
N1
〈「~·くなる」cách〉 chết. はか-な·げ 【tính từ động】はか-な·さ 【danh từ】 【hình thức văn viết】はかな·し {ク biến đổi}, phù du. hư vô. vô thường.

ばらまく

[ばら撒く]
N1
(tiền bạc v.v.) phân phát cho nhiều người. rải rác. 【động từ khả năng】 ばらま·ける 【động từ tự động từ loại 1】 【động từ văn viết loại 4】, rải rác. rải rác ở đây đó.

振り出し

[ふりだし]
N1
sự bắt đầu

まちまち

[区々]
N1
gugug. đa dạng. 〔đồng nghĩa〕くく. {văn chương·ナリ sử dụng }

民俗

[みんぞく]
N1
văn hoá dân gian, dân tộc, chủng tộc, quốc gia, phong tục tập quán đặc trưng của dân tộc, tập tục dân gian

股

[もも]
N1
bẹn, háng, từ một thứ tách thành 2 hay nhiều thứ

Tiện ích

JLPT N1