Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

恵む

[めぐむ]
N1
cứu trợ, ban cho

敬具

[けいぐ]
N1
Kính thư

系

[けい]
N1
hệ quả

欠く

[かく]
N1
thiếu

月賦

[げっぷ]
N1
lãi suất hàng tháng, tiền trả góp theo tháng

まくる

[捲る]
N1
(đi bộ) đi. kéo lên. xắn lên, (giấy) lật lại. gập lại. lật qua. 〔đồng nghĩa〕めくる, bóc ra. 〔đồng nghĩa〕はがす, đuổi đi. liên tục theo đuổi. まく·れる 【hạng 1 động từ tự động】 【động từ văn viết hạng 4】, văn viết của 「まくれる」

みすぼらしい

[見窄らしい]
N1
(hình dáng) tồi tàn. không có giá trị. nghèo nàn. み-すぼらし·げ 【tính từ động từ】 み-すぼらし·さ 【danh từ】 【hình thức văn viết】みすぼら·し {シク hoạt động}

ご

[御]
N1
『Lịch sử』 오
〈chủ yếu gắn với danh từ Hán tự〉 thể hiện ý nghĩa tôn kính và khiêm nhường. 〔Đồng nghĩa〕み·おん
đơn vị tổ chức quân đội cổ đại Trung Quốc. ((Một nhóm gồm 5 người))
〈gắn với Hán tự thể hiện hành động của bản thân〉 thể hiện ý nghĩa khiêm tốn
lúc chết. giờ phút cuối
오. năm. 〔Đồng nghĩa〕五つ. 〔Tham khảo〕 trong chứng thư viết là 「伍」

ごまかす

[誤魔化す]
N1
Lấp lửng cho qua. Nói lấp lửng. 〔Tham khảo〕 「誤魔化す」là chả. 【Động từ khả năng】 ごまか·せる 【Động từ tự động nhóm 1】, Lừa dối

交える

[まじえる]
N1
giao nhau, lẫn nhau, chéo nhau, trộn vào với nhau, đan vào nhau

公

[おおやけ]
N1
Điều chỉnh
chính phủ
quốc gia
cơ quan
tổ chức
công

公用

[こうよう]
N1
sử dụng công cộng, chi phí công cộng

向け

[むけ]
N1
dành cho, thích hợp với (đối tượng, địa điểm)

垢

[あか]
N1
hận thù và ảo tưởng
cặn
cáu bẩn (ở trong nước)
sự tục tĩu
lời nói tục tĩu
lòi nói thô bỉ

いい加減

[いいかげん]
N1
sơ sài
qua loa
đại khái
vô trách nhiệm
thiếu trách nhiệm
một vừa hai phải

好況

[こうきょう]
N1
phồn vinh lộc phát

Tiện ích