Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

冷淡

[れいたん]
N1
sự lãnh đạm, sự thờ ơ, sự dửng dưng, lãnh đạm, thờ ơ, dửng dưng

励ます

[はげます]
N1
cổ vũ, làm phấn khởi, khích lệ, động viên

励む

[はげむ]
N1
cố gắng, phấn đấu

練る

[ねる]
N1
nhào trộn, nhào, gọt giũa, trau chuốt, hoạch định

連なる

[つらなる]
N1
chạy dài, xếp thành dãy dài

連ねる

[つらねる]
N1
nối vào, cho thêm vào, nối thêm vào, viết nối vào, viết thêm vào

労力

[ろうりょく]
N1
nhân công, hơi sức, sự lao lực, công sức

浪費

[ろうひ]
N1
xa xỉ phẩm, sự lãng phí, xa hoa

老いる

[おいる]
N1
già, già lão

和やか

[なごやか]
N1
sự êm dịu
sự hòa nhã
sự ôn hoà
thân mật
thân thiện
hòa nhã

和らげる

[やわらげる]
N1
làm nguôi đi, làm dịu đi

賄う

[まかなう]
N1
chịu chi trả

腕前

[うでまえ]
N1
khả năng, sự khéo tay, năng khiếu, khiếu, trình độ

炒める

[いためる]
N1
rán giòn, phi (hành mỡ), xào

しわ

[皺]
N1
nếp nhăn

蕾

[つぼみ]
N1
nụ, nụ hoa

Tiện ích