Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

明朗

[めいろう]
N1
rõ ràng
sáng sủa
sự vui tươi
sự vui vẻ
vui tươi
vui vẻ

滅亡

[めつぼう]
N1
diệt vong, sự diệt vong

面する

[めんする]
N1
giáp mặt, nhìn ra, hướng ra

面目

[めんぼく]
N1
khuôn mặt
danh dự
sĩ diện
uy tín
sự tín nhiệm
danh tiếng

模範

[もはん]
N1
sự mô phạm, chuẩn mực, mẫu mực

模倣

[もほう]
N1
sự bắt chước, sự sao chép

盲点

[もうてん]
N1
điểm mù

目覚める

[めざめる]
N1
ngủ dậy, thức giấc, mở mắt, thức dậy, tỉnh dậy, bừng tỉnh

目録

[もくろく]
N1
ca ta lô, danh sách, mục lục, ca ta lô, bản lược khai

問い合わせる

[といあわせる]
N1
hỏi, hỏi thăm

役場

[やくば]
N1
tòa thị chính

役立つ

[やくだつ]
N1
có ích, có tác dụng, phục vụ mục đích

油絵

[あぶらえ]
N1
tranh sơn dầu

勇敢

[ゆうかん]
N1
gan góc
hùng khí
dũng cảm
can đảm
hào khí
dũng

幽霊

[ゆうれい]
N1
ma, ma quỷ

有する

[ゆうする]
N1
có, sở hữu

Tiện ích