Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

晴天

[せいてん]
N1
tạnh ráo, trời quang đãng

正解

[せいかい]
N1
sự giải thích đúng
sự giải thích chính xác
sự trả lời đúng
đáp án đúng
đáp án
ba-rem

清らか

[きよらか]
N1
sự sạch sẽ
sự trong lành
sự trinh trắng
sạch sẽ
trong lành
trinh trắng

生やす

[はやす]
N1
trồng cấy, trồng trọt, mọc (râu)

生まれつき

[うまれつき]
N1
tự nhiên, bẩm sinh, vốn có

生ぬるい

[なまぬるい]
N1
âm ấm, mềm mỏng

生計

[せいけい]
N1
cách sinh nhai, sinh kế, kế sinh nhai

生死

[せいし]
N1
sinh tử, sinh và tử, việc sống và việc chết

生臭い

[なまぐさい]
N1
có mùi cá, có mùi máu, có mùi thịt sống, có mùi tanh, tanh

生理

[せいり]
N1
sinh lý, kinh nguyệt

盛り上がる

[もりあがる]
N1
tăng lên

盛大

[せいだい]
N1
sự thịnh vượng
sự phát đạt
thịnh vượng
phát đạt
to
lớn

製鉄

[せいてつ]
N1
sự sản xuất sắt

税務署

[ぜいむしょ]
N1
phòng thuế, thuế vụ

惜しむ

[おしむ]
N1
trọng
coi trọng
tiếc
tiếc rẻ
căn cơ
tằn tiện

折り返す

[おりかえす]
N1
gấp lại, gập lại, xắn lại, quay lại, quay trở lại

Tiện ích