Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

公然

[こうぜん]
N1
công khai, ngang nhiên không giấu diếm, công khai, không giấu diếm

巧妙

[こうみょう]
N1
sự khéo léo
sự khéo tay
sự tài tình
khéo léo
khéo tay
tài tình

広まる

[ひろまる]
N1
được lan truyền, truyền đi

荒っぽい

[あらっぽい]
N1
thô lỗ, mạnh bạo, khiếp đảm

荒らす

[あらす]
N1
phá huỷ
gây thiệt hại
tàn phá
phá hoại
cướp bóc
xâm phạm

購買

[こうばい]
N1
sự mua, việc mua vào

鉱業

[こうぎょう]
N1
ngành khai khoáng, ngành khai thác mỏ, công nghiệp khai khoáng

降水

[こうすい]
N1
mưa rơi, mưa, có mưa

降伏

[こうふく]
N1
sự đầu hàng, đầu hàng

合わす

[あわす]
N1
hợp vào làm một

告げる

[つげる]
N1
cáo, bảo, thông báo

告白

[こくはく]
N1
Thổ lộ, tỏ tình, thừa nhận, thú nhận

根気

[こんき]
N1
sự kiên nhẫn

混血

[こんけつ]
N1
lai căng, máu lai, lai, loạn luân

混同

[こんどう]
N1
sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn

差し掛かる

[さしかかる]
N1
Đến gần, lại gần, tiếp cận

Tiện ích