Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

古

[いにしえ]
N1
ngày xưa, thời xưa, quá khứ, cổ, cũ

固体

[こたい]
N1
thể rắn, dạng rắn, chất rắn

戸締まり

[とじまり]
N1
việc đóng cửa. khóa cửa

股

[また]
N1
bẹn, háng, từ một thứ tách thành 2 hay nhiều thứ

誇る

[ほこる]
N1
tự hào, kiêu hãnh, tự cao, kiêu ngạo

誇張

[こちょう]
N1
sự khoa trương
sự phóng đại
sư thổi phồng
khoa trương
phóng đại
thổi phồng

顧みる

[かえりみる]
N1
hồi tưởng lại, nhớ lại, nhìn lại, hình dung lại

後回し

[あとまわし]
N1
sự hoãn lại, sự lùi thời gian lại

後悔

[こうかい]
N1
sự hối hận
sự ăn năn
sự hối lỗi
sự ân hận
hối hận
ăn năn

悟る

[さとる]
N1
lĩnh hội
giác ngộ
ngộ ra
nhận ra
hiểu ra
nhận thức được

語源

[ごげん]
N1
nguồn gốc của từ, từ nguyên

語彙

[ごい]
N1
từ vựng, từ vựng, ngôn từ

誤る

[あやまる]
N1
nhầm, gây ra lỗi, mắc lỗi, sai lầm, lầm lỗi, lầm lỡ

誤差

[ごさ]
N1
sự sai lầm
sự sai sót
lỗi
sai sót tính toán
sai số
sự nhầm lẫn

交わる

[まじわる]
N1
giao nhau, cắt nhau, lẫn, giao nhau

光熱費

[こうねつひ]
N1
tiền điện và nhiên liệu, chi phí cho điện chiếu sáng và nhiên liệu, tiền điện và nhiên liệu, chi phí điện năng và nhiên liệu, chi phí tiền điện và nhiên liệu

Tiện ích