nhầm, gây ra lỗi, mắc lỗi, sai lầm, lầm lỗi, lầm lỡ
誤差
[ごさ]
N1
sự sai lầm
sự sai sót
lỗi
sai sót tính toán
sai số
sự nhầm lẫn
交わる
[まじわる]
N1
giao nhau, cắt nhau, lẫn, giao nhau
光熱費
[こうねつひ]
N1
tiền điện và nhiên liệu, chi phí cho điện chiếu sáng và nhiên liệu, tiền điện và nhiên liệu, chi phí điện năng và nhiên liệu, chi phí tiền điện và nhiên liệu