Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N1

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

渡り鳥

[わたりどり]
N1
chim di trú

投げ出す

[なげだす]
N1
ném đi, từ bỏ

盗み

[ぬすみ]
N1
Sự ăn trộm

独創

[どくそう]
N1
sự tự sáng tác

読み上げる

[よみあげる]
N1
đọc hết, đọc đến cuối, đọc to

内乱

[ないらん]
N1
nội loạn, cuộc nội loạn

微塵

[みじん]
N1
một chút, một ít

微量

[びりょう]
N1
số lượng rất nhỏ, số lượng nhỏ vô cùng, vi lượng

不評

[ふひょう]
N1
tai tiếng, sự đánh giá xấu

富豪

[ふごう]
N1
phú ông, phú hào, người giàu có

布告

[ふこく]
N1
sắc lệnh, quy định, proclamation

赴く

[おもむく]
N1
tới, đến, đi về phía, xu hướng, phát triển theo hướng, Bổ nhiệm chức vụ mới

風習

[ふうしゅう]
N1
Phong tục, thói thường, thuần phong

物議

[ぶつぎ]
N1
dư luận xã hội

分

[ふん]
N1
Đơn vị của góc ((60 phút là 1 độ (度))), Đơn vị trọng lượng của thước đo ((10 phút là một đồng)), phút, Đơn vị nhiệt độ, Đơn vị thời gian

噴出

[ふんしゅつ]
N1
sự phun ra (núi lửa), sự phun trào (mắc ma)

Tiện ích