Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

年生

[ねんせい]
N1
năm sinh

燃料

[ねんりょう]
N1
nhiên liệu, chất đốt, củi lửa

脳

[のう]
N1
óc, não

破壊

[はかい]
N1
sự phá hoại, sự phá hủy, vết đứt gãy

廃止

[はいし]
N1
sự hủy bỏ, sự hủy đi, sự bãi bỏ, sự đình chỉ

賠償

[ばいしょう]
N1
sự bồi thường

発生

[はっせい]
N1
sự phát sinh, phát sinh, gốc gác

反応

[はんのう]
N1
Phản ứng

比率

[ひりつ]
N1
tỉ suất, tỷ suất

腐敗

[ふはい]
N1
hủ bại, sự hủ bại, sự mục nát

兵器

[へいき]
N1
binh qua
võ khí
quân giới
binh khí
vũ khí
binh đao

兵士

[へいし]
N1
binh sĩ, quan sĩ, lính, binh lính, chiến binh, binh

返還

[へんかん]
N1
sự trở về, sự hoàn trả, sự trả lại

補助

[ほじょ]
N1
sự bổ trợ, sự hỗ trợ, trợ cấp

補償

[ほしょう]
N1
bù lỗ, sự đền bù, sự bồi thường

方式

[ほうしき]
N1
cách thức, đường lối, phương thức

Tiện ích