Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

治療

[ちりょう]
N1
trị liệu, điều trị, trị liệu, sự điều trị

自己

[じこ]
N1
sự tự bản thân, sự tự mình, tự bản thân, tự mình, tự kỷ

自信

[じしん]
N1
tự tin

実態

[じったい]
N1
tình hình thực tế, tình trạng thực tế, trạng thái thực tế

主催

[しゅさい]
N1
sự chủ tọa, đăng cai, tổ chức

取材

[しゅざい]
N1
việc lấy đề tài, việc chọn đề tài, sự điều tra, sự lượm lặt, sự thu thập

処分

[しょぶん]
N1
sự giải quyết, sự bỏ đi, sự phạt, sự tống khứ đi, sự trừng phạt

所得

[しょとく]
N1
thu nhập

勝利

[しょうり]
N1
thắng lợi, chiến thắng

上昇

[じょうしょう]
N1
sự tăng lên cao, sự tiến lên

新人

[しんじん]
N1
gương mặt mới, người mới

進出

[しんしゅつ]
N1
sự chuyển động lên phía trước, sự tiến lên, chuyển động lên phía trước, tiến lên

人民

[じんみん]
N1
nhân dân, thần dân, thứ dân

世代

[せだい]
N1
thế hệ, thế giới, thời kỳ

制裁

[せいさい]
N1
chế tài

成果

[せいか]
N1
thành quả, kết quả

Tiện ích