Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

好評

[こうひょう]
N1
đánh giá tốt, đánh giá cao

行員

[こういん]
N1
nhân viên ngân hàng

合成

[ごうせい]
N1
sự tổng hợp
sự hợp thành
tổng hợp
hợp chất
sự hợp thành
sự cấu thành

最善

[さいぜん]
N1
cái tốt nhất

雑貨

[ざっか]
N1
hàng thông thường (vận tải), hàng tạp hoá, tạp hoá

仕様

[しよう]
N1
đặc điểm kĩ thuật, thông số

歯科

[しか]
N1
khoa răng, nha khoa

実業家

[じつぎょうか]
N1
Nhà kinh doanh, doanh nhân

祝賀

[しゅくが]
N1
sự chúc, sự chúc mừng, chúc hạ, khánh hạ

盾

[たて]
N1
cái khiên, lá chắn, tấm mộc

承諾

[しょうだく]
N1
chấp hành, sự chấp nhận, đồng ý, ưng thuận

心情

[しんじょう]
N1
tâm tình, thật tình

申し出

[もうしで]
N1
đề nghị, yêu cầu, đòi hỏi, báo cáo, chú ý

親しむ

[したしむ]
N1
thân thiết, thân mật

精密

[せいみつ]
N1
sự dày đặc
mật độ cao
chính xác
chi tiết
tỉ mỉ
sát sao

切実

[せつじつ]
N1
sự cấp bách
sự khẩn cấp
sự sốt sắng
sự tha thiết
sốt sắng
tha thiết

Tiện ích