Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

老衰

[ろうすい]
N1
tình trạng lão suy, sự suy yếu do tuổi già

手がかり

[てがかり]
N1
đầu mối
gợi ý
tiếp xúc với
kéo
sự ngửi
trên (về) bàn tay

堂々

[どうどう]
N1
đàng hoàng, đường đường chính chính

科

[か]
N1
(bậc phân loại sinh học) họ, khoa, khóa

改修

[かいしゅう]
N1
sự sửa chữa
sự cải tiến
sửa chữa
cải tiến
nâng cấp
sự cải tạo

外来

[がいらい]
N1
ngoại lai

確信

[かくしん]
N1
vững dạ, sự tin tưởng, sự bảo đảm, vững bụng

感触

[かんしょく]
N1
xúc cảm, xúc giác, sự sờ mó, sự chạm (qua da), cảm xúc

慣例

[かんれい]
N1
lề thói tập quán
thông lệ
quy ước
tập quán
có tính lề thói tập quán
tập quán

貴族

[きぞく]
N1
quý tộc
dòng dõi quý tộc
vương giả
dòng dõi vương tôn công tử
vương tôn công tử
quý tộc

戯曲

[ぎきょく]
N1
tuồng, kịch

究極

[きゅうきょく]
N1
cùng cực, tận cùng, cuối cùng

教え

[おしえ]
N1
lời dạy dỗ, lời chỉ dẫn

教科

[きょうか]
N1
đề tài, chương trình học

傾斜

[けいしゃ]
N1
sự nghiêng, dốc nghiêng đi, dốc, góc xiên, liệt kê, chìm xuống

激励

[げきれい]
N1
sự động viên
sự cổ vũ
sự khích lệ
sự khuyến khích
động viên
cổ vũ

Tiện ích

JLPT N1