Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Từ vựng Tết

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Từ vựng Tết

お年玉

[otoshidama]
tiền mừng tuổi

初詣

[hatsumōde]
đi lễ đền chùa đầu năm

御神籤

[omikuji]
quẻ bói (thường mua ở đền thờ)

煤払い

[Susuharai]
việc dọn dẹp nhà cửa cuối năm

どんど焼き

[dondoyaki]
Lễ đốt đồ trang trí Tết

お神酒

[omiki]
rượu thiêng, rượu sake dâng lên thần linh

凧揚げ

[takoage]
thả diều

カルタ

[karuta]
trò chơi bài truyền thống

双六

[sugoroku]
trò chơi xúc xắc truyền thống

羽根つき

[hanetsuki]
trò chơi cầu lông

福笑い

[fukuwarai]
trò chơi dán mặt cười (người chơi bị bịt mắt, ghép các mảnh lên hình vẽ khuôn mặt)

鏡餅

[kagami mochi]
bánh mochi dâng lễ (hai bánh mochi chồng lên nhau với một quả cam đắng ở trên, được ăn vào ngày 11 tháng Giêng)

お節

[osechi]
món ăn truyền thống dịp Tết (thường được đựng trong các hộp sơn mài nhiều tầng)

七草粥

[nanakusa gayu]
cháo thất thảo (được nấu từ 7 loại thảo mộc, ăn vào ngày 7 tháng Giêng)

年越しそば

[toshikoshi soba]
mì soba ăn vào đêm giao thừa

お雑煮

[ozōni]
súp bánh gạo và rau củ (món ăn ngày Tết)

Tiện ích

Từ vựng Tết