Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N3

発明する

[hatsumei suru]
N3
phát minh

発達する

[hattatsu suru]
N3
phát triển

外す

[hazusu]
N3
tháo ra, bỏ ra

返事する

[henji suru]
N3
trả lời

変化する

[henka suru]
N3
thay đổi

批判する

[hihan suru]
N3
phê phán

批評する

[hihyō suru]
N3
phê bình

比較する

[hikaku suru]
N3
so sánh

引き出す

[hikidasu]
N3
rút ra (tiền, thông tin)

引き返す

[hikikaesu]
N3
quay lại, quay trở về

引き留める

[hikitomeru]
N3
ngăn lại, giữ lại

引き受ける

[hikiukeru]
N3
đảm nhận, nhận trách nhiệm

引っ掛かる

[hikkakaru]
N3
vướng vào, mắc vào

引っかける

[hikkakeru]
N3
móc vào, vướng vào

引っ込む

[hikkomu]
N3
lui vào, rút lui

引っ越す

[hikkosu]
N3
chuyển nhà

Tiện ích

Động từ N3