Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Động từ N2

Động từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N2

発生する

[hassei suru]
N2
phát sinh

発射する

[hassha suru]
N2
bắn ra, phóng

果たす

[hatasu]
N2
hoàn thành

並行する

[heikō suru]
N2
song song

変換する

[henkan suru]
N2
chuyển đổi

編集する

[henshū suru]
N2
biên tập

批評する

[hihyō suru]
N2
phê bình

ひいきする

[hīki suru]
N2
thiên vị

引き上げる

[hikiageru]
N2
nâng lên, tăng lên

引き出す

[hikidasu]
N2
rút ra, lấy ra

引き込む

[hikikomu]
N2
kéo vào

引き起こす

[hikiokosu]
N2
gây ra

引き下げる

[hikisageru]
N2
giảm xuống

引き留める

[hikitomeru]
N2
giữ lại, ngăn cản

引っ掛かる

[hikkakaru]
N2
mắc vào

引っ込む

[hikkomu]
N2
rút vào

Tiện ích