Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Danh từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N2

人工

[jinkō]
N2
nhân tạo

人類

[jinrui]
N2
nhân loại

人生観

[jinseikan]
N2
quan niệm sống

自身

[jishin]
N2
bản thân

事態

[jitai]
N2
tình hình, tình huống

自体

[jitai]
N2
bản thân (chính nó)

実物

[jitsubutsu]
N2
vật thật, hiện vật

事前

[jizen]
N2
trước (khi xảy ra chuyện gì đó)

上旬

[jōjun]
N2
thượng tuần (10 ngày đầu tháng)

情景

[jōkei]
N2
bối cảnh, khung cảnh

蒸気

[jōki]
N2
hơi nước

乗客

[jōkyaku]
N2
hành khách

情熱

[jōnetsu]
N2
đam mê, nhiệt huyết

上流

[jōryū]
N2
thượng lưu (sông), tầng lớp trên

寿命

[jumyō]
N2
tuổi thọ

順序

[junjo]
N2
trình tự, thứ tự

Tiện ích