Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N1 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N1 (Phần 2)

取り寄せる

[toriyoseru]
N1
đặt mua, gửi về

整える

[totonoeru]
N1
chỉnh đốn, chuẩn bị

問う

[tou]
N1
hỏi, chất vấn

つぶやく

[tsubuyaku]
N1
lẩm bẩm, thì thầm

告げる

[tsugeru]
N1
thông báo, báo

継ぐ

[tsugu]
N1
kế tục, nối tiếp

償う

[tsugunau]
N1
đền bù, bồi thường

費やす

[tsuiyasu]
N1
tiêu hao, tốn

使い分ける

[tsukaiwakeru]
N1
sử dụng đúng lúc đúng chỗ

つかみ取る

[tsukami toru]
N1
nắm bắt, chộp lấy

突き当たる

[tsukiataru]
N1
đụng phải (vật cản), đi đến cuối đường

突き合わせる

[tsukiawaseru]
N1
đối chiếu, so sánh

突き出す

[tsukidasu]
N1
chìa ra, đẩy ra

突き放す

[tsukihanasu]
N1
đẩy ra, buông bỏ

突き返す

[tsukikaesu]
N1
đẩy trả lại

突き抜ける

[tsukinukeru]
N1
xuyên qua

Tiện ích