Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N1 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N1 (Phần 2)

突き落とす

[tsukiotosu]
N1
xô ngã xuống

尽きる

[tsukiru]
N1
cạn kiệt, hết

突き立てる

[tsukitateru]
N1
đâm vào, cắm vào

突き飛ばす

[tsukitobasu]
N1
xô ngã, đẩy văng

突きつける

[tsukitsukeru]
N1
chỉ vào, dí vào

突き詰める

[tsukitsumeru]
N1
nghĩ sâu, điều tra đến cùng

突き破る

[tsukiyaburu]
N1
đâm thủng, phá vỡ

突っかかる

[tsukkakaru]
N1
cãi cọ, gây hấn

つまむ

[tsumamu]
N1
véo, nhặt

つねる

[tsuneru]
N1
véo

募る

[tsunoru]
N1
chiêu mộ, ngày càng mạnh

連ねる

[tsuraneru]
N1
nối vào, tham gia

貫く

[tsuranuku]
N1
xuyên suốt, thực hiện đến cùng

つつく

[tsutsuku]
N1
chọc, khều

慎む

[tsutsushimu]
N1
cẩn trọng, kiêng kỵ

打ち上げる

[uchiageru]
N1
bắn lên, kết thúc (tiệc)

Tiện ích